使巧

shǐ qiǎo sử xảo

Hán Việt: sử xảo · Pinyin: shǐ qiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: 使 (sử) + (xảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言耍花招。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言耍花招。