使帳

shǐ zhàng sử trướng

Hán Việt: sử trướng · Pinyin: shǐ zhàng

Tổng quan

Cấu tạo: 使 (sử) + (trướng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。借债。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。借债。