使帳 shǐ zhàng · sử trướng Hán Việt: sử trướng · Pinyin: shǐ zhàng Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 帳 (trướng)Pinyinshǐ zhàngHán Việtsử trướngCấu tạo使 + 帳 · sử + trướng nghĩa thành phần: sử + trướng