使幕 shǐ mù · sử mạc Hán Việt: sử mạc · Pinyin: shǐ mù Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 幕 (mạc)Pinyinshǐ mùHán Việtsử mạcCấu tạo使 + 幕 · sử + mạc nghĩa thành phần: sử + mạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指节度使的官署。幕,幕府。Tân Hoa Tự Điển 1.指节度使的官署。幕,幕府。