使想 sử tưởng Hán Việt: sử tưởng Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 想 (tưởng)Hán Việtsử tưởngCấu tạo使 + 想 · sử + tưởng nghĩa thành phần: sử + tưởng Nghĩa EngCihui think