使換 shǐ huàn · sử hoán Hán Việt: sử hoán · Pinyin: shǐ huàn Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 換 (hoán)Pinyinshǐ huànHán Việtsử hoánCấu tạo使 + 換 · sử + hoán nghĩa thành phần: sử + hoán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"使唤"; 叫人替自己做事; 使用。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"使唤"。 2.叫人替自己做事。 3.使用。