使接觸 sử tiếp xúc Hán Việt: sử tiếp xúc Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 接 (tiếp) + 觸 (xúc)Hán Việtsử tiếp xúcCấu tạo使 + 接 + 觸 · sử + tiếp + xúc nghĩa thành phần: sử + tiếp + xúc Nghĩa EngCihui contact