使旃 shǐ zhān · sử chiên Hán Việt: sử chiên · Pinyin: shǐ zhān Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 旃 (chiên)Pinyinshǐ zhānHán Việtsử chiênCấu tạo使 + 旃 · sử + chiên nghĩa thành phần: sử + chiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言执掌使官之职。旃,纯赤色的曲柄旗。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言执掌使官之职。旃,纯赤色的曲柄旗。