使棒 shǐ bàng · sử bổng Hán Việt: sử bổng · Pinyin: shǐ bàng Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 棒 (bổng)Pinyinshǐ bàngHán Việtsử bổngCấu tạo使 + 棒 · sử + bổng nghĩa thành phần: sử + bổng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 弄棒习武。Tân Hoa Tự Điển 1.弄棒习武。