使止住

sử chỉ trụ

Hán Việt: sử chỉ trụ

Tổng quan

chặn (bệnh); triệt (tiếng ồn), đàn áp, bỏ, cấm, cấm hoạt động, nín, nén, cầm lại, giữ kín; lấp liếm, ỉm đi, làm im tiếng nói của lương tâm

Cấu tạo: 使 (sử) + (chỉ) + (trụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chặn (bệnh); triệt (tiếng ồn), đàn áp, bỏ, cấm, cấm hoạt động, nín, nén, cầm lại, giữ kín; lấp liếm, ỉm đi, làm im tiếng nói của lương tâm