使殘廢

shǐ cán fèi sử tàn phế

Hán Việt: sử tàn phế · Pinyin: shǐ cán fèi

Tổng quan

Cấu tạo: 使 (sử) + (tàn) + (phế)

Nghĩa

Eng

  • Cihui disable