使油 sử du Hán Việt: sử du Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 油 (du)Hán Việtsử duCấu tạo使 + 油 · sử + du nghĩa thành phần: sử + du Nghĩa EngCihui 使油 hǐyóu v.o. apply hair oil