使渾濁 shǐ hún zhuó · sử hồn trọc Hán Việt: sử hồn trọc · Pinyin: shǐ hún zhuó Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 渾 (hồn) + 濁 (trọc)Pinyinshǐ hún zhuóHán Việtsử hồn trọcCấu tạo使 + 渾 + 濁 · sử + hồn + trọc nghĩa thành phần: sử + hồn + trọc