使然
sử nhiên
Hán Việt: sử nhiên · Pinyin: shǐ rán
Tổng quan
(văn học) làm cho là như vậy | quy định
Nghĩa
Việt
- Cihui (văn học) làm cho là như vậy | quy định
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 致使變成這樣。如:「誤入歧途的人,多半是不良的環境使然。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 使其如此;使它变得这样。
- Tân Hoa Tự Điển 1.使其如此;使它变得这样。
Eng
- CC-CEDICT (literary) to make it so|to dictate
- Cihui (literary) to make it so; to dictate