使牙 shǐ yá · sử nha Hán Việt: sử nha · Pinyin: shǐ yá Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 牙 (nha)Pinyinshǐ yáHán Việtsử nhaCấu tạo使 + 牙 · sử + nha nghĩa thành phần: sử + nha Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 使衙。节度使治事之所。牙,官署之称◇多写作"衙"。Tân Hoa Tự Điển 1.使衙。节度使治事之所。牙,官署之称◇多写作"衙"。