使狂怒

sử cuồng nộ

Hán Việt: sử cuồng nộ

Tổng quan

bão, dông tố, (nghĩa bóng) sự hỗn loạn, sự huyên náo, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) gây bão tố, làm náo động dữ dội

Cấu tạo: 使 (sử) + (cuồng) + (nộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bão, dông tố, (nghĩa bóng) sự hỗn loạn, sự huyên náo, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) gây bão tố, làm náo động dữ dội