調節速度的裝置
điều tiết tốc độ đích trang trí
Hán Việt: điều tiết tốc độ đích trang trí · Pinyin: diào jié sù dù de zhuāng zhì
Tổng quan
Cấu tạo: 調 (điều) + 節 (tiết) + 速 (tốc) + 度 (độ) + 的 (đích) + 裝 (trang) + 置 (trí)