使發狂 shǐ fā kuáng · sử phát cuồng Hán Việt: sử phát cuồng · Pinyin: shǐ fā kuáng Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 發 (phát) + 狂 (cuồng)Pinyinshǐ fā kuángHán Việtsử phát cuồngCấu tạo使 + 發 + 狂 · sử + phát + cuồng nghĩa thành phần: sử + phát + cuồng Nghĩa EngCihui dement