使白
sử bạch
Hán Việt: sử bạch · Pinyin: shǐ bái
Tổng quan
làm trắng; làm bạc (tóc), sn trắng, quét vôi trắng (lên tường...), mạ thiếc (kim loại), hoá trắng, trắng ra, tái, tái nhợt đi, trắng bệch ra (mặt)
Nghĩa
Việt
- Cihui làm trắng; làm bạc (tóc), sn trắng, quét vôi trắng (lên tường...), mạ thiếc (kim loại), hoá trắng, trắng ra, tái, tái nhợt đi, trắng bệch ra (mặt)