使的 shǐ de · sử đích Hán Việt: sử đích · Pinyin: shǐ de Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 的 (đích)Pinyinshǐ deHán Việtsử đíchCấu tạo使 + 的 · sử + đích nghĩa thành phần: sử + đích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 使得。行,可以。多用为同意他人意见,或应答他人之词。Tân Hoa Tự Điển 1.使得。行,可以。多用为同意他人意见,或应答他人之词。