使目眩 shǐ mùxuàn · sử mục huyễn Hán Việt: sử mục huyễn · Pinyin: shǐ mùxuàn Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 目 (mục) + 眩 (huyễn)Pinyinshǐ mùxuànHán Việtsử mục huyễnCấu tạo使 + 目 + 眩 · sử + mục + huyễn nghĩa thành phần: sử + mục + huyễn Nghĩa EngCihui dazzle