使硬

shǐ yìng sử ngạnh

Hán Việt: sử ngạnh · Pinyin: shǐ yìng

Tổng quan

chất hồ cứng

Cấu tạo: 使 (sử) + (ngạnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chất hồ cứng