使碳化

shǐ tàn huà sử thán hóa

Hán Việt: sử thán hóa · Pinyin: shǐ tàn huà

Tổng quan

sự thấm cacbon (cho sắt)

Cấu tạo: 使 (sử) + (thán) + (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự thấm cacbon (cho sắt)