使程

sử trình

Hán Việt: sử trình

Tổng quan

on đường đi sứ nước ngoài. sứ trình sứ trình ☆Con đường đi sứ nước ngoài.

Cấu tạo: 使 (sử) + (trình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui on đường đi sứ nước ngoài. sứ trình sứ trình ☆Con đường đi sứ nước ngoài.