使符合 sử phù hợp Hán Việt: sử phù hợp Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 符 (phù) + 合 (hợp)Hán Việtsử phù hợpCấu tạo使 + 符 + 合 · sử + phù + hợp nghĩa thành phần: sử + phù + hợp Nghĩa EngCihui bring ... inaccord