使範 shǐ fàn · sử phạm Hán Việt: sử phạm · Pinyin: shǐ fàn Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 範 (phạm)Pinyinshǐ fànHán Việtsử phạmCấu tạo使 + 範 · sử + phạm nghĩa thành phần: sử + phạm