使緊張

shǐ jǐn zhāng sử khẩn trương

Hán Việt: sử khẩn trương · Pinyin: shǐ jǐn zhāng

Tổng quan

sự căng, trạng thái căng (của dây...); (nghĩa bóng) tình hình căng thẳng, sự căng thẳng, (vật lý) sức ép, áp lực (của hơi...), (điện học) điện áp

Cấu tạo: 使 (sử) + (khẩn) + (trương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự căng, trạng thái căng (của dây...); (nghĩa bóng) tình hình căng thẳng, sự căng thẳng, (vật lý) sức ép, áp lực (của hơi...), (điện học) điện áp