使累
sử luy
Hán Việt: sử luy
Tổng quan
(như) tyre, làm mệt mỏi, làm mệt nhọc, làm chán, mệt, mệt mỏi, chán, không thiết, (từ cổ,nghĩa cổ) đồ trang sức trên đầu (của đàn bà); đồ trang sức, trang điểm, trang sức
Nghĩa
Việt
- Cihui (như) tyre, làm mệt mỏi, làm mệt nhọc, làm chán, mệt, mệt mỏi, chán, không thiết, (từ cổ,nghĩa cổ) đồ trang sức trên đầu (của đàn bà); đồ trang sức, trang điểm, trang sức