使緊湊 shǐ jǐn còu · sử khẩn thấu Hán Việt: sử khẩn thấu · Pinyin: shǐ jǐn còu Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 緊 (khẩn) + 湊 (thấu)Pinyinshǐ jǐn còuHán Việtsử khẩn thấuCấu tạo使 + 緊 + 湊 · sử + khẩn + thấu nghĩa thành phần: sử + khẩn + thấu