使終止 sử chung chỉ Hán Việt: sử chung chỉ Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 終 (chung) + 止 (chỉ)Hán Việtsử chung chỉCấu tạo使 + 終 + 止 · sử + chung + chỉ nghĩa thành phần: sử + chung + chỉ Nghĩa EngCihui closure