使聘

shǐ pìn sử sính

Hán Việt: sử sính · Pinyin: shǐ pìn

Tổng quan

Cấu tạo: 使 (sử) + (sính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指古代诸侯之间或国与国之间的遣使访问。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指古代诸侯之间或国与国之间的遣使访问。

ja

  • JMdict sending a messenger to present gifts