使腔 shǐ qiāng · sử khang Hán Việt: sử khang · Pinyin: shǐ qiāng Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 腔 (khang)Pinyinshǐ qiāngHán Việtsử khangCấu tạo使 + 腔 · sử + khang nghĩa thành phần: sử + khang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指戏曲演唱中,唱出曲折悠长的声调。Tân Hoa Tự Điển 1.指戏曲演唱中,唱出曲折悠长的声调。