使般化 sử bàn hóa Hán Việt: sử bàn hóa Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 般 (bàn) + 化 (hóa)Hán Việtsử bàn hóaCấu tạo使 + 般 + 化 · sử + bàn + hóa nghĩa thành phần: sử + bàn + hóa Nghĩa EngCihui universalize