使藥 shǐ yào · sử dược Hán Việt: sử dược · Pinyin: shǐ yào Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 藥 (dược)Pinyinshǐ yàoHán Việtsử dượcCấu tạo使 + 藥 · sử + dược nghĩa thành phần: sử + dược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓医生处方用药。Tân Hoa Tự Điển 1.谓医生处方用药。EngCihui 使藥 hǐyào n. <Ch. med.> messenger drug