使跛

sử bả

Hán Việt: sử bả

Tổng quan

người què, cái thang đứng, cái giá (của thợ quét vôi...), làm què, làm tàn tật, làm hỏng, phá hỏng; làm lụn bại, (nghĩa bóng) làm tê liệt, (+ along) đi khập khiễng

Cấu tạo: 使 (sử) + (bả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người què, cái thang đứng, cái giá (của thợ quét vôi...), làm què, làm tàn tật, làm hỏng, phá hỏng; làm lụn bại, (nghĩa bóng) làm tê liệt, (+ along) đi khập khiễng