使轉

shǐ zhuǎn sử chuyển

Hán Việt: sử chuyển · Pinyin: shǐ zhuǎn

Tổng quan

Cấu tạo: 使 (sử) + (chuyển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 书法术语。指行笔的转折呼应。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.书法术语。指行笔的转折呼应。