使遣

shǐ qiǎn sử khiển

Hán Việt: sử khiển · Pinyin: shǐ qiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: 使 (sử) + (khiển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 差遣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.差遣。