使遲 sử trì Hán Việt: sử trì Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 遲 (trì)Hán Việtsử trìCấu tạo使 + 遲 · sử + trì nghĩa thành phần: sử + trì Nghĩa EngCihui 使遲 hǐchí v.p. delay