使醉

shǐ zuì sử túy

Hán Việt: sử túy · Pinyin: shǐ zuì

Tổng quan

làm mụ người, làm đần độn say, người say rượu, người nghiện rượu, làm say, làm mê mẩn tâm thần sự say, tình trạng say, sự say sưa ((nghĩa bóng)), (y học) sự làm nhiễm độc, sự trúng độc

Cấu tạo: 使 (sử) + (túy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm mụ người, làm đần độn say, người say rượu, người nghiện rượu, làm say, làm mê mẩn tâm thần sự say, tình trạng say, sự say sưa ((nghĩa bóng)), (y học) sự làm nhiễm độc, sự trúng độc