使錯綜 sử thác tống Hán Việt: sử thác tống Tổng quan làm phức tạp, làm rắc rối Cấu tạo: 使 (sử) + 錯 (thác) + 綜 (tống)Hán Việtsử thác tốngCấu tạo使 + 錯 + 綜 · sử + thác + tống nghĩa thành phần: sử + thác + tống Nghĩa ViệtCihui làm phức tạp, làm rắc rối