使長
sử trường
Hán Việt: sử trường · Pinyin: shǐ zhǎng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 上司。属员对主管官的称呼; 金元时奴仆对主人的称呼。也称作"侍长"。
- Tân Hoa Tự Điển 1.上司。属员对主管官的称呼。 2.金元时奴仆对主人的称呼。也称作"侍长"。
Eng
- Cihui lenghten
Hán Việt: sử trường · Pinyin: shǐ zhǎng