使靳

shǐ jìn sử cận

Hán Việt: sử cận · Pinyin: shǐ jìn

Tổng quan

Cấu tạo: 使 (sử) + (cận)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 使劲。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.使劲。