使驛 shǐ yì · sử dịch Hán Việt: sử dịch · Pinyin: shǐ yì Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 驛 (dịch)Pinyinshǐ yìHán Việtsử dịchCấu tạo使 + 驛 · sử + dịch nghĩa thành phần: sử + dịch