使馬 shǐ mǎ · sử mã Hán Việt: sử mã · Pinyin: shǐ mǎ Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 馬 (mã)Pinyinshǐ mǎHán Việtsử mãCấu tạo使 + 馬 · sử + mã nghĩa thành phần: sử + mã Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"使马鄂伦春"。