使鬼錢 shǐ guǐ qián · sử quỷ tiễn Hán Việt: sử quỷ tiễn · Pinyin: shǐ guǐ qián Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 鬼 (quỷ) + 錢 (tiễn)Pinyinshǐ guǐ qiánHán Việtsử quỷ tiễnCấu tạo使 + 鬼 + 錢 · sử + quỷ + tiễn nghĩa thành phần: sử + quỷ + tiễn