使鹿 sử lộc Hán Việt: sử lộc Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 鹿 (lộc)Hán Việtsử lộcCấu tạo使 + 鹿 · sử + lộc nghĩa thành phần: sử + lộc