使黑 sử hắc Hán Việt: sử hắc Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 黑 (hắc)Hán Việtsử hắcCấu tạo使 + 黑 · sử + hắc nghĩa thành phần: sử + hắc Nghĩa EngCihui nigrify