侁仕 shēn shì · sân sĩ Hán Việt: sân sĩ · Pinyin: shēn shì Tổng quan Cấu tạo: 侁 (sân) + 仕 (sĩ)Pinyinshēn shìHán Việtsân sĩCấu tạo侁 + 仕 · sân + sĩ nghĩa thành phần: sân + sĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言出仕。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言出仕。