侃侃誾誾

kǎn kǎn yín yín khản khản ngân ngân

Hán Việt: khản khản ngân ngân · Pinyin: kǎn kǎn yín yín

Tổng quan

Cấu tạo: (khản) + (khản) + (ngân) + (ngân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容和悦而从容不迫地谈话。语出《论语.乡党》"朝,与下大夫言,侃侃如也;与上大夫言,誾誾如也。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容和悦而从容不迫地谈话。语出《论语.乡党》"朝,与下大夫言,侃侃如也;与上大夫言,誾誾如也。"