侃侃諤諤

kǎn kǎn è è khản khản ngạc ngạc

Hán Việt: khản khản ngạc ngạc · Pinyin: kǎn kǎn è è

Tổng quan

Cấu tạo: (khản) + (khản) + (ngạc) + (ngạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 侃侃:理直气壮,从容不迫;谔谔:说话正直。说话正直,理直气壮。
  • Tân Hoa Tự Điển 侃侃理直气壮,从容不迫;谔谔说话正直。说话正直,理直气壮。